Bản dịch của từ Distancing trong tiếng Việt

Distancing

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Distancing(Noun)

dˈɪstənsɪŋ
ˈdɪstənsɪŋ
01

Một khoảng không gian vật lý giữa các thực thể

A physical space between entities

Ví dụ
02

Một trạng thái xa cách hoặc tách biệt

A state of being distant or remote

Ví dụ
03

Hành động giữ khoảng cách với ai đó hoặc cái gì đó

The action of keeping a distance from someone or something

Ví dụ

Distancing(Verb)

dˈɪstənsɪŋ
ˈdɪstənsɪŋ
01

Hành động giữ khoảng cách với ai đó hoặc điều gì đó.

Present participle of distance

Ví dụ