ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Distancing
Một trạng thái xa cách hoặc tách biệt
A state of being distant or remote
Một khoảng không gian vật lý giữa các thực thể
A physical space between entities
Hành động giữ khoảng cách với ai đó hoặc cái gì đó
The action of keeping a distance from someone or something
Hành động giữ khoảng cách với ai đó hoặc điều gì đó.
Present participle of distance