Bản dịch của từ Distinct satellites trong tiếng Việt

Distinct satellites

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Distinct satellites(Noun)

dˈɪstɪŋkt sˈætəlˌaɪts
ˈdɪstɪŋkt ˈsætəˌɫaɪts
01

Một thiết bị truyền hoặc nhận tín hiệu thường được sử dụng trong giao tiếp.

A device that transmits or receives signals often used in communication

Ví dụ
02

Một thực thể rõ ràng tách biệt với những thực thể khác cùng loại.

An entity that is clearly separate from others of the same kind

Ví dụ
03

Một vật thể từ xa quay xung quanh một hành tinh hoặc thiên thể khác.

A remote object that orbits a planet or other celestial body

Ví dụ