Bản dịch của từ Distinctly remember trong tiếng Việt

Distinctly remember

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Distinctly remember(Verb)

dɨstˈɪŋktli ɹɨmˈɛmbɚ
dɨstˈɪŋktli ɹɨmˈɛmbɚ
01

Nhớ một điều gì đó cụ thể mà rõ ràng và được xác định tốt.

To have a specific memory of something that is clear and well-defined.

清晰地记住 - 对某事有明确、清楚的记忆

Ví dụ
02

Nhắc lại một điều gì đó theo cách nhấn mạnh sự độc đáo hoặc tính chất đặc biệt của nó.

To recall something in a way that emphasizes its uniqueness or particular quality.

清晰地记住 - 回忆某事时,着重强调其独特性或特殊之处

Ví dụ
03

Giữ lại trong trí nhớ một cách rõ ràng và chính xác.

To retain in one's memory with clarity and precision.

清晰地记住 - 将某事保留在记忆中,做到清楚、准确

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh