distracted
Adjective
distracted (Adjective)
AI
Ví dụ
Nhiều người bị phân tâm bởi điện thoại trong các sự kiện xã hội.Many people are distracted by their phones during social events.
Cô ấy không bị phân tâm khi thảo luận về các vấn đề xã hội quan trọng.She is not distracted when discussing important social issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "distracted" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là bị làm cho mất tập trung hoặc không thể chú ý đến một hoạt động hoặc một điều gì đó cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt lớn về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "distracted" thường mang tính chất cảm xúc mạnh hơn trong tiếng Anh Anh, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng nó trong cả bối cảnh hàng ngày và chính thức.