Bản dịch của từ Distracting information trong tiếng Việt

Distracting information

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Distracting information(Noun)

dɪstrˈæktɪŋ ˌɪnfəmˈeɪʃən
ˈdɪsˌtræktɪŋ ˌɪnfɝˈmeɪʃən
01

Thông tin khiến người ta mất tập trung vào trọng tâm hoặc nhiệm vụ chính

Information that diverts attention away from the main focus or task

Ví dụ
02

Các chi tiết gây nhầm lẫn và khiến người ta mất tập trung vào thông điệp chính

Details that lead to confusion and distract from the core message

Ví dụ
03

Dữ liệu gây cản trở việc hiểu biết hoặc xử lý thông tin liên quan

Data that interferes with the understanding or processing of relevant information

Ví dụ