Bản dịch của từ Diverse issue trong tiếng Việt

Diverse issue

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diverse issue(Noun)

dɪvˈɜːs ˈɪʃuː
dɪˈvɝs ˈɪʃu
01

Một vấn đề gây lo ngại hoặc tranh cãi với nhiều quan điểm khác nhau.

A matter of concern or debate involving various viewpoints

Ví dụ
02

Một câu hỏi hoặc chủ đề chưa được giải quyết cần thảo luận

An unresolved question or subject requiring discussion

Ví dụ
03

Một chủ đề hoặc vấn đề có tính chất khác biệt hoặc đa dạng.

A topic or problem that is different or varied in nature

Ví dụ