Bản dịch của từ Diverse issue trong tiếng Việt
Diverse issue
Noun [U/C]

Diverse issue(Noun)
dɪvˈɜːs ˈɪʃuː
dɪˈvɝs ˈɪʃu
Ví dụ
02
Một câu hỏi hoặc chủ đề chưa được giải quyết cần thảo luận
An unresolved question or subject requiring discussion
Ví dụ
Diverse issue

Một câu hỏi hoặc chủ đề chưa được giải quyết cần thảo luận
An unresolved question or subject requiring discussion