Bản dịch của từ Docking station trong tiếng Việt
Docking station

Docking station(Noun)
Khu vực hoặc bến tàu nơi tàu thuyền được cố định, bốc dỡ hàng hóa hoặc xếp dỡ.
The dock or area where the ship is moored and loaded or unloaded.
船只停靠和装卸的码头或平台
Điểm gặp gỡ cho hệ thống sạc và trao đổi dữ liệu của các thiết bị điện tử.
The rendezvous point for the charging and data exchange system for electronic devices.
电子设备充电与数据交换的集会点。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Bến tàu (docking station) là một thiết bị hỗ trợ kết nối và sạc điện cho các thiết bị điện tử như laptop, điện thoại thông minh, hoặc máy tính bảng. Bến tàu cho phép người dùng dễ dàng truyền tải dữ liệu và kết nối với các thiết bị ngoại vi khác như màn hình, bàn phím và chuột. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ với cùng nghĩa và hình thức viết, không có sự khác biệt về phát âm hay ngữ cảnh sử dụng.
Thuật ngữ "docking station" có nguồn gốc từ tiếng Anh, với từ "dock" xuất phát từ tiếng Latinh "ducare", có nghĩa là dẫn dắt hoặc kéo. Từ "station", được biết đến từ tiếng Latinh "statio", chỉ sự đứng yên hoặc vị trí cố định. Lịch sử thuật ngữ này liên quan đến công nghệ hiện đại, thường được sử dụng để chỉ thiết bị kết nối giúp nạp điện và trao đổi dữ liệu giữa các thiết bị điện tử, như máy tính và điện thoại di động. Trong ngữ cảnh hiện tại, "docking station" thể hiện sự tiện lợi trong việc quản lý và tối ưu hóa các thiết bị công nghệ.
"Cảng đậu" là một thuật ngữ kỹ thuật thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến công nghệ, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ thông tin và điện tử. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có thể xuất hiện trong phần Nghe và Đọc với tần suất trung bình, thường liên quan đến các bài hội thoại kỹ thuật hoặc văn bản mô tả sản phẩm. Trong các bối cảnh khác, "cảng đậu" thường được dùng để chỉ các thiết bị hỗ trợ để kết nối và sạc các thiết bị điện tử như laptop và điện thoại, phản ánh nhu cầu ngày càng cao về tính di động và tiện lợi trong xã hội hiện đại.
Bến tàu (docking station) là một thiết bị hỗ trợ kết nối và sạc điện cho các thiết bị điện tử như laptop, điện thoại thông minh, hoặc máy tính bảng. Bến tàu cho phép người dùng dễ dàng truyền tải dữ liệu và kết nối với các thiết bị ngoại vi khác như màn hình, bàn phím và chuột. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ với cùng nghĩa và hình thức viết, không có sự khác biệt về phát âm hay ngữ cảnh sử dụng.
Thuật ngữ "docking station" có nguồn gốc từ tiếng Anh, với từ "dock" xuất phát từ tiếng Latinh "ducare", có nghĩa là dẫn dắt hoặc kéo. Từ "station", được biết đến từ tiếng Latinh "statio", chỉ sự đứng yên hoặc vị trí cố định. Lịch sử thuật ngữ này liên quan đến công nghệ hiện đại, thường được sử dụng để chỉ thiết bị kết nối giúp nạp điện và trao đổi dữ liệu giữa các thiết bị điện tử, như máy tính và điện thoại di động. Trong ngữ cảnh hiện tại, "docking station" thể hiện sự tiện lợi trong việc quản lý và tối ưu hóa các thiết bị công nghệ.
"Cảng đậu" là một thuật ngữ kỹ thuật thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến công nghệ, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ thông tin và điện tử. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có thể xuất hiện trong phần Nghe và Đọc với tần suất trung bình, thường liên quan đến các bài hội thoại kỹ thuật hoặc văn bản mô tả sản phẩm. Trong các bối cảnh khác, "cảng đậu" thường được dùng để chỉ các thiết bị hỗ trợ để kết nối và sạc các thiết bị điện tử như laptop và điện thoại, phản ánh nhu cầu ngày càng cao về tính di động và tiện lợi trong xã hội hiện đại.
