Bản dịch của từ Docking station trong tiếng Việt
Docking station

Docking station (Noun)
Điểm hẹn của hệ thống sạc và trao đổi dữ liệu cho các thiết bị điện tử.
The point of rendezvous for charge and data exchange systems for electronic devices.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Bến tàu (docking station) là một thiết bị hỗ trợ kết nối và sạc điện cho các thiết bị điện tử như laptop, điện thoại thông minh, hoặc máy tính bảng. Bến tàu cho phép người dùng dễ dàng truyền tải dữ liệu và kết nối với các thiết bị ngoại vi khác như màn hình, bàn phím và chuột. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ với cùng nghĩa và hình thức viết, không có sự khác biệt về phát âm hay ngữ cảnh sử dụng.
Bến tàu (docking station) là một thiết bị hỗ trợ kết nối và sạc điện cho các thiết bị điện tử như laptop, điện thoại thông minh, hoặc máy tính bảng. Bến tàu cho phép người dùng dễ dàng truyền tải dữ liệu và kết nối với các thiết bị ngoại vi khác như màn hình, bàn phím và chuột. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ với cùng nghĩa và hình thức viết, không có sự khác biệt về phát âm hay ngữ cảnh sử dụng.
