Bản dịch của từ Documentary channel trong tiếng Việt

Documentary channel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Documentary channel(Noun)

dˌɒkjʊmˈɛntəri tʃˈænəl
ˈdɑkjəˌmɛntɝi ˈtʃænəɫ
01

Nền tảng cho việc kể chuyện dựa trên sự thật và khám phá các sự kiện, vấn đề trong đời sống thực.

A platform for factual storytelling and exploration of reallife events and issues

Ví dụ
02

Một kênh cung cấp các chương trình thông tin và nội dung giáo dục dưới định dạng hình ảnh.

A channel that provides informative programming and educational content in a visual format

Ví dụ
03

Một kênh truyền hình chuyên phát sóng phim và series tài liệu.

A television channel dedicated to broadcasting documentary films and series

Ví dụ