Bản dịch của từ Dog waste remover trong tiếng Việt
Dog waste remover
Noun [U/C]

Dog waste remover(Noun)
dˈɒɡ wˈeɪst rɪmˈuːvɐ
ˈdɔɡ ˈweɪst rɪˈmuvɝ
Ví dụ
02
Một thiết bị được thiết kế để loại bỏ phân chó một cách hiệu quả khỏi mặt đất.
A device designed to efficiently remove dog waste from the ground
Ví dụ
03
Một công cụ hoặc thiết bị dùng để nhặt và vứt phân chó.
A tool or contraption used for picking up and disposing of dog feces
Ví dụ
