Anh - Việt

Bản dịch của từ Domain authority trong tiếng Việt

domain authority

Noun

domain authority (Noun)

/doʊmˈeɪn əθˈɔɹəti/
/doʊmˈeɪn əθˈɔɹəti/
AI

Nghĩa 01

Một điểm số xếp hạng công cụ tìm kiếm dự đoán cách một trang web sẽ xếp hạng trên các trang kết quả của công cụ tìm kiếm.

A search engine ranking score that predicts how well a website will rank on search engine results pages (SERPs).

Ví dụ
Google sử dụng quyền hạn miền để xếp hạng các trang mạng xã hội cao hơn.Google uses domain authority to rank social media websites higher.
Facebook không bỏ qua quyền hạn miền khi xếp hạng các trang xã hội.Facebook does not ignore domain authority in its social page rankings.

Nghĩa 02

Một chỉ số được sử dụng để đo lường sức mạnh của tên miền của một trang web và khả năng xếp hạng trong các công cụ tìm kiếm.

A metric used to measure the strength of a website's domain and its ability to rank in search engines.

Ví dụ
Google đánh giá cao domain authority để xếp hạng tìm kiếm tốt hơn.Google values high domain authority for better search rankings.
Các blog nhỏ chưa có domain authority mạnh.Small blogs do not have strong domain authority yet.

Nghĩa 03

Quyền lực tổng thể của một trang web dựa trên chất lượng và số lượng các liên kết đến.

The overall authority of a website based on the quality and quantity of inbound links.

Ví dụ
Chiến dịch xã hội của Maya tăng độ uy tín tên miền nhờ các liên kết từ những trang tin đáng tin cậy.Maya's social campaign gained domain authority through links from trusted news websites.
Một bài đăng lan truyền không bảo đảm độ uy tín tên miền nếu thiếu liên kết chất lượng dẫn về.A viral post does not guarantee domain authority without quality inbound links.