Bản dịch của từ Inbound trong tiếng Việt
Inbound

Inbound (Adjective)
Di chuyển hướng về một nơi nhất định, đặc biệt là khi đang quay trở lại điểm xuất phát ban đầu.
Travelling towards a particular place, especially when returning to the original point of departure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "inbound" thường được dùng để chỉ các đối tượng hoặc hoạt động hướng vào một điểm đến, đặc biệt trong lĩnh vực vận tải và truyền thông. Trong tiếng Anh, "inbound" không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cả hai đều sử dụng từ này để mô tả các hoạt động, như "inbound logistics" (hậu cần đi vào) hay "inbound marketing" (tiếp thị nội bộ). Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ về ngữ điệu giữa hai phiên bản.
Từ "inbound" thường được dùng để chỉ các đối tượng hoặc hoạt động hướng vào một điểm đến, đặc biệt trong lĩnh vực vận tải và truyền thông. Trong tiếng Anh, "inbound" không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cả hai đều sử dụng từ này để mô tả các hoạt động, như "inbound logistics" (hậu cần đi vào) hay "inbound marketing" (tiếp thị nội bộ). Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ về ngữ điệu giữa hai phiên bản.
