Bản dịch của từ Inbound trong tiếng Việt

Inbound

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inbound (Adjective)

ˈɪnbaʊnd
ˈɪnbˈaʊnd
01

Di chuyển hướng về một nơi nhất định, đặc biệt là khi đang quay trở lại điểm xuất phát ban đầu.

Travelling towards a particular place, especially when returning to the original point of departure.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Inbound (Verb)

ˈɪnbaʊnd
ˈɪnbˈaʊnd
01

Trong thể thao (ví dụ bóng rổ), ném bóng từ ngoài sân (vạch biên) vào sân để đưa bóng vào cuộc chơi.

Throw (the ball) from out of bounds, putting it into play.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh