Bản dịch của từ Inbound trong tiếng Việt
Inbound

Inbound (Adjective)
Đi tới một địa điểm cụ thể, đặc biệt là khi quay trở lại điểm xuất phát ban đầu.
Travelling towards a particular place, especially when returning to the original point of departure.
The inbound flight from Paris was delayed due to bad weather.
Chuyến bay đến từ Paris bị trễ vì thời tiết xấu.
The inbound train to London was packed with commuters during rush hour.
Chuyến tàu đến London đông người trong giờ cao điểm.
The inbound bus service to the city center runs every 15 minutes.
Dịch vụ xe buýt đến trung tâm thành phố chạy mỗi 15 phút.
Inbound (Verb)
He inbounded the ball during the basketball game.
Anh ấy inbounded bóng trong trận bóng rổ.
She inbounded the pass to her teammate for a score.
Cô ấy inbounded quả bóng cho đồng đội của mình ghi điểm.
The player inbounded quickly to catch the opponents off guard.
Người chơi inbounded nhanh để bắt người đối phương bất ngờ.
Từ "inbound" thường được dùng để chỉ các đối tượng hoặc hoạt động hướng vào một điểm đến, đặc biệt trong lĩnh vực vận tải và truyền thông. Trong tiếng Anh, "inbound" không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cả hai đều sử dụng từ này để mô tả các hoạt động, như "inbound logistics" (hậu cần đi vào) hay "inbound marketing" (tiếp thị nội bộ). Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ về ngữ điệu giữa hai phiên bản.
Từ "inbound" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh cổ "inbounde", được cấu thành từ hậu tố "in-" có nghĩa là "vào bên trong" và từ "bound" xuất phát từ tiếng Anh cổ "bund" nghĩa là "ràng buộc" hoặc "hướng tới". Về lịch sử, từ này đã được sử dụng để chỉ các hành động hoặc chuyến đi hướng vào một vị trí cụ thể. Ngày nay, "inbound" thường được dùng trong bối cảnh vận tải và marketing, liên quan đến các hoạt động hoặc luồng vào, nhấn mạnh đến tính chất chuyển động hướng vào.
Từ "inbound" có tần suất sử dụng chủ yếu trong phần Nghe và Đọc của IELTS, thể hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến giao tiếp, du lịch và vận tải. Trong phần Nói và Viết, từ này thường xuất hiện trong các chủ đề về tiếp thị, dịch vụ khách hàng và quản lý logistics. Ngoài ra, "inbound" còn được sử dụng phổ biến trong ngành công nghệ thông tin, chỉ việc thu hút lượng người dùng hay tương tác từ bên ngoài vào hệ thống.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Ít phù hợp