Bản dịch của từ Doorknob lock trong tiếng Việt

Doorknob lock

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Doorknob lock(Noun)

dˈɔːnɒb lˈɒk
ˈdɔrkˌnɑb ˈɫɑk
01

Một cơ chế bảo vệ cửa có thể được khóa bằng chìa khóa hoặc mã số.

A mechanism that secures a door and can be locked with a key or combination

Ví dụ
02

Một loại khóa có thể được khóa và mở khóa để ngăn chặn hoặc cho phép ra vào qua một cánh cửa.

A type of latch that can be locked and unlocked to prevent or allow access through a doorway

Ví dụ
03

Một núm tròn hoặc hình bầu dục được sử dụng để mở hoặc đóng cửa.

A round or oval knob that is used to open or close a door

Ví dụ