Bản dịch của từ Doorknob lock trong tiếng Việt
Doorknob lock
Noun [U/C]

Doorknob lock(Noun)
dˈɔːnɒb lˈɒk
ˈdɔrkˌnɑb ˈɫɑk
01
Một cơ chế bảo vệ cửa có thể được khóa bằng chìa khóa hoặc mã số.
A mechanism that secures a door and can be locked with a key or combination
Ví dụ
Ví dụ
