Bản dịch của từ Double axle vehicle trong tiếng Việt

Double axle vehicle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Double axle vehicle(Noun)

dˈʌbəl ˈæksəl vˈɛhɪkəl
ˈdəbəɫ ˈæksəɫ ˈvɛhɪkəɫ
01

Bất kỳ thiết kế phương tiện nào mà trọng lượng được hỗ trợ trên hai trục.

Any vehicle design where the weight is supported on two axles

Ví dụ
02

Một loại phương tiện thường được sử dụng để vận chuyển hàng hóa với hai trục.

A type of vehicle often used for transporting goods featuring two axles

Ví dụ
03

Một phương tiện có hai trục thường cho phép ổn định hơn và phân phối tải tốt hơn.

A vehicle that has two axles typically allowing for better stability and load distribution

Ví dụ