Bản dịch của từ Double axle vehicle trong tiếng Việt
Double axle vehicle
Noun [U/C]

Double axle vehicle(Noun)
dˈʌbəl ˈæksəl vˈɛhɪkəl
ˈdəbəɫ ˈæksəɫ ˈvɛhɪkəɫ
Ví dụ
02
Một loại phương tiện thường được sử dụng để vận chuyển hàng hóa với hai trục.
A type of vehicle often used for transporting goods featuring two axles
Ví dụ
