Bản dịch của từ Double-booking trong tiếng Việt

Double-booking

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Double-booking(Noun)

dˈʌbəlbˌʊkɪŋ
ˈdəbəɫˌbʊkɪŋ
01

Một tình huống trong đó hai người được đặt chỗ vào cùng một thời điểm.

A situation in which two people are booked for the same time

Ví dụ
02

Thường xảy ra trong các khách sạn hoặc khi tổ chức sự kiện, dẫn đến xung đột trong việc sắp xếp lịch trình.

Typically occurs in hotels or event planning leading to conflicts in scheduling

Ví dụ
03

Hành động đặt chỗ hai hoặc nhiều cuộc hẹn hoặc ghế cho cùng một khoảng thời gian.

The act of reserving two or more appointments or seats for the same time slot

Ví dụ