Bản dịch của từ Double down trong tiếng Việt

Double down

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Double down(Phrase)

dˈʌbəl dˈaʊn
dˈʌbəl dˈaʊn
01

Nỗ lực hoặc quyết tâm hơn nữa trong hoàn cảnh khó khăn.

To boost an individual's efforts or tackle a challenging situation.

以增强个人的能力或在充满挑战的环境中找到解决办法。

Ví dụ
02

Thúc đẩy cam kết theo một hướng đi cụ thể, đặc biệt trong những tình huống khó khăn.

To reinforce commitment to a specific course of action, especially in challenging situations.

为了巩固在特定行动方针上的承诺,尤其是在困难的情况下。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh