Bản dịch của từ Double down trong tiếng Việt
Double down

Double down (Phrase)
Tăng cường nỗ lực hoặc quyết tâm trong hoàn cảnh khó khăn
To increase ones efforts or resolve in a challenging circumstance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Để củng cố cam kết đối với một đường lối hành động cụ thể, đặc biệt là trong một tình huống khó khăn.
To reinforce a commitment to a particular course of action especially in a difficult situation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Double down" là một cụm động từ tiếng Anh có nghĩa là cam kết mạnh mẽ hơn vào một quyết định hoặc hành động mà trước đó đã được thực hiện, thường trong bối cảnh áp lực hoặc rủi ro. Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chơi bài, đặc biệt là trong trò chơi blackjack. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể về cả nghĩa và cách sử dụng, mặc dù cách phát âm có thể khác nhau giữa các vùng miền.
"Double down" là một cụm động từ tiếng Anh có nghĩa là cam kết mạnh mẽ hơn vào một quyết định hoặc hành động mà trước đó đã được thực hiện, thường trong bối cảnh áp lực hoặc rủi ro. Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chơi bài, đặc biệt là trong trò chơi blackjack. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể về cả nghĩa và cách sử dụng, mặc dù cách phát âm có thể khác nhau giữa các vùng miền.
