Bản dịch của từ Double standard trong tiếng Việt

Double standard

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Double standard(Noun)

dˈʌbəl stˈændɚd
dˈʌbəl stˈændɚd
01

Việc áp dụng các nguyên tắc khác nhau cho những tình huống tương tự nhau.

Applying different sets of principles to similar situations.

在类似的情境中,采用不同的原则体系。

Ví dụ
02

Một quy tắc hoặc nguyên tắc bị áp dụng không công bằng theo nhiều cách khác nhau đối với các cá nhân hoặc nhóm khác nhau.

A rule or principle that is applied unfairly in different ways to different people or groups.

某些规则或原则在不同人群或团体身上以不公平的方式被执行,表现各异。

Ví dụ
03

Một tình huống mà một nhóm nhận được sự ưu đãi hơn so với nhóm khác trong những hoàn cảnh tương tự.

A situation where one group is treated more favorably than another in similar circumstances.

这指的是在相似情况下,一个团体受到的对待比另一个团体更为宠遇的情形。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh