Bản dịch của từ Doubt my feelings trong tiếng Việt

Doubt my feelings

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Doubt my feelings(Phrase)

dˈaʊt mˈaɪ fˈiːlɪŋz
ˈdaʊt ˈmaɪ ˈfiɫɪŋz
01

Một dấu hiệu cho thấy người ta không chắc chắn hoặc đang mâu thuẫn về cảm xúc của mình.

An indication that one is unsure or conflicted about their emotions

Ví dụ
02

Cách đặt câu hỏi về tính xác thực hoặc giá trị của những cảm xúc của một người.

A way of questioning the authenticity or validity of ones feelings

Ví dụ
03

Một tuyên bố thể hiện sự không chắc chắn về phản ứng cảm xúc của bản thân.

A statement expressing uncertainty about ones emotional response

Ví dụ