Anh - Việt

Bản dịch của từ Down to trong tiếng Việt

down to

AdverbPrepositionPhrase

down to (Adverb)

/dˈaʊn tˈu/
/dˈaʊn tˈu/
AI

Nghĩa 01

Di chuyển hoặc hướng về phía bên dưới, xuống nơi thấp hơn.

toward or in a lower place.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng nằm ở phía dưới bờ sông.The community center is located down to the riverbank.
Dịch vụ xã hội không được cung cấp đến các khu phố địa phương.The social services are not down to the local neighborhoods.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Di chuyển hoặc hướng xuống chỗ thấp hơn, nhất là xuống mặt đất hoặc xuống một bề mặt khác.

towards or in a lower place or position especially to or on the ground or another surface.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng nằm gần bờ sông.The community center is located down to the riverbank.
Công viên mới không còn nằm gần khu nhà máy cũ nữa.The new park is not down to the old factory site anymore.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

down to (Preposition)

/dˈaʊn tˈu/
/dˈaʊn tˈu/
AI

Nghĩa 01

chỉ sự di chuyển hoặc chuyển xuống vị trí thấp hơn (về mặt không gian hoặc vị trí), ví dụ: đi xuống, hạ xuống, xuống phía dưới.

indicating a movement or transition to a lower position.

Ví dụ
Chính sách mới đã hỗ trợ các gia đình thu nhập thấp năm 2023.The new policy brought down to lower income families in 2023.
Sáng kiến này không hỗ trợ các khu vực giàu có.This initiative does not bring down to the wealthy neighborhoods.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

down to (Phrase)

/dˈaʊn tˈu/
/dˈaʊn tˈu/
AI

Nghĩa 01

Di chuyển xuống vị trí thấp hơn hoặc hướng về chỗ thấp hơn (ví dụ: xuống dưới, đi xuống tầng dưới).

moving towards a lower place or position.

Ví dụ
Nhiều người đã chuyển xuống thành phố để có cơ hội việc làm tốt hơn.Many people moved down to the city for better job opportunities.
Họ đã không chuyển xuống vùng ngoại ô để có cuộc sống yên tĩnh hơn.They did not move down to the suburbs for a quieter life.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh