down to
down to (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
down to (Preposition)
Nghĩa 01
chỉ sự di chuyển hoặc chuyển xuống vị trí thấp hơn (về mặt không gian hoặc vị trí), ví dụ: đi xuống, hạ xuống, xuống phía dưới.
indicating a movement or transition to a lower position.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
down to (Phrase)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "down to" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Nó thường được dùng để chỉ địa điểm, hướng đi, hoặc trạng thái "giảm xuống" về mặt nào đó. Trong tiếng Anh Anh và Mỹ, cách phát âm có sự khác biệt nhẹ, nhưng về cơ bản đều giữ nguyên nghĩa. Trong văn viết, "down to" có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ khẩu ngữ đến văn viết trang trọng, thể hiện sự đơn giản và dễ hiểu trong giao tiếp.