Bản dịch của từ Drag into trong tiếng Việt

Drag into

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drag into(Phrase)

drˈæɡ ˈɪntəʊ
ˈdræɡ ˈɪntoʊ
01

Đưa ai đó vào một tình huống không mong muốn

To bring someone into an unwelcome situation

Ví dụ
02

Buộc ai đó tham gia vào một điều gì đó, thường là điều khó chịu.

To force someone to become involved in something often something unpleasant

Ví dụ
03

Kéo một ai đó vào cuộc trò chuyện hoặc hoạt động mà họ không muốn.

To draw someone into a conversation or activity against their will

Ví dụ