Bản dịch của từ Drag into trong tiếng Việt
Drag into
Phrase

Drag into(Phrase)
drˈæɡ ˈɪntəʊ
ˈdræɡ ˈɪntoʊ
Ví dụ
03
Kéo một ai đó vào cuộc trò chuyện hoặc hoạt động mà họ không muốn.
To draw someone into a conversation or activity against their will
Ví dụ
