Bản dịch của từ Drain water trong tiếng Việt

Drain water

Phrase Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drain water(Phrase)

ˈdreɪˈnwɔ.tɚ
ˈdreɪˈnwɔ.tɚ
01

Làm cho nước chảy đi, để nước thoát ra khỏi chỗ nào đó (ví dụ: tháo nước khỏi bồn, cống, ao hồ hoặc cho nước chảy xuống ống thoát)

To allow water to flow away from something.

让水流走

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Drain water(Verb)

ˈdreɪˈnwɔ.tɚ
ˈdreɪˈnwɔ.tɚ
01

Làm cho chất lỏng chảy ra khỏi một vật bằng cách đổ đi hoặc để nó chảy ra, ví dụ đổ nước ra khỏi thùng, ráo nước mì, hoặc xả nước khỏi chậu.

To remove liquid from something by pouring it out or allowing it to flow away.

排出液体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Drain water(Noun)

ˈdreɪˈnwɔ.tɚ
ˈdreɪˈnwɔ.tɚ
01

Một ống hoặc rãnh dùng để dẫn nước hoặc chất thải lỏng ra khỏi một khu vực, giúp thoát nước và tránh ngập úng.

A pipe or channel used to carry away water or liquid waste.

排水管

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh