Anh - Việt

Bản dịch của từ Dramas trong tiếng Việt

dramas

Noun

dramas (Noun)

/drˈɑːməz/
/ˈdrɑməz/
AI

Nghĩa 01

Một tình huống hoặc một chuỗi sự kiện dẫn đến một cuộc xung đột thú vị hoặc đầy cảm xúc.

A situation or series of events that leads to an interesting or emotional conflict

Ví dụ
Những sóng gió trên mạng xã hội thường ảnh hưởng đến dư luận trong các cuộc bầu cử.Social media dramas often shape public opinion during elections.
Những biến động trong cộng đồng này không giải quyết được vấn đề nhà ở vào năm 2024.These community dramas did not solve housing problems in 2024.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một tác phẩm kịch nhằm mục đích biểu diễn bởi các diễn viên trên sân khấu.

A dramatic work intended for performance by actors on a stage

Ví dụ
Những vở kịch xã hội giúp học sinh IELTS thảo luận về bất bình đẳng qua các màn diễn chân thực trên sân khấu.Social dramas help IELTS students discuss inequality through realistic stage performances.
Những vở kịch hiện đại không phớt lờ nghèo đói khi được diễn tại nhà hát cộng đồng.Modern dramas do not ignore poverty when performed at community theaters.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một thể loại văn học, phim hoặc truyền hình được đặc trưng bởi việc tập trung vào những chủ đề cảm xúc nghiêm túc.

A genre of literature film or television characterized by its focus on serious emotional themes

Ví dụ
Phim chính kịch Hàn Quốc thường cho thấy nghèo đói ảnh hưởng đến các gia đình thành thị ra sao.Korean dramas often show how poverty affects families in modern cities.
Nhiều bộ phim xã hội không đưa ra câu trả lời dễ dàng về bất bình đẳng chủng tộc.Many social dramas do not offer easy answers about racial inequality.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh