Bản dịch của từ Dramatic display trong tiếng Việt
Dramatic display
Phrase

Dramatic display(Phrase)
drɐmˈætɪk dˈɪspleɪ
ˈdræmətɪk ˈdɪsˌpɫeɪ
01
Một buổi triển lãm gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ hoặc phản ứng mãnh liệt.
An exhibition that evokes strong emotions or reactions
Ví dụ
02
Một màn trình diễn đặc trưng bởi sự mãnh liệt cao độ hoặc biểu cảm phóng đại.
A performance that is characterized by great intensity or exaggerated expression
Ví dụ
03
Một buổi thuyết trình ấn tượng hoặc nổi bật, thường mang phong cách kịch.
A striking or impressive presentation often in a theatrical style
Ví dụ
