Bản dịch của từ Draw poker trong tiếng Việt

Draw poker

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Draw poker(Verb)

dɹɑ pˈoʊkəɹ
dɹɑ pˈoʊkəɹ
01

Chơi bài poker kiểu draw (mỗi người được chia bài, có vòng đổi (rút) bài để cải thiện tay bài trước khi so bài).

Play draw poker.

玩抽牌扑克。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Draw poker(Noun)

dɹɑ pˈoʊkəɹ
dɹɑ pˈoʊkəɹ
01

Một dạng trò chơi bài poker trong đó mỗi người chơi được chia một bộ bài đầy đủ ngay từ đầu trước vòng cược đầu tiên, rồi trong các vòng sau người chơi có thể đổi bớt hoặc rút thêm lá bài để hoàn thiện tay bài của mình.

A form of poker in which a player is dealt a complete hand before the first betting round and then develops the hand for later rounds by replacing or drawing cards.

一种扑克形式,玩家在第一轮下注前获得完整的手牌,并在后续轮中通过更换或抽取牌来完善手牌。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh