Anh - Việt

Bản dịch của từ Drawings trong tiếng Việt

drawings

Noun

drawings (Noun)

/drˈɔːrɪŋz/
/ˈdrɔɪŋz/
AI

Nghĩa 01

Nghệ thuật hoặc quá trình vẽ tranh

The art or process of making drawings

Ví dụ
Những bản vẽ của Maya cho thấy mạng xã hội ảnh hưởng đến thanh thiếu niên ở Chicago thế nào.Maya's drawings show how social media affects teenagers in Chicago.
Bản vẽ của Ben không giải thích rõ tình trạng bất bình đẳng xã hội ở Brazil.Ben's drawings do not explain social inequality in Brazil clearly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một sự thể hiện của một điều gì đó dưới dạng đồ họa

A representation of something in a graphic form

Ví dụ
Các bản vẽ của Maya giải thích mạng xã hội ảnh hưởng đến thanh thiếu niên Canada như thế nào.Maya's drawings explain how social media affects teenagers in Canada.
Báo cáo khảo sát không có bản minh họa về mạng lưới xã hội hoặc quan hệ gia đình.The survey report includes no drawings of social networks or family ties.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một bức tranh hoặc sơ đồ được vẽ bằng bút chì màu hoặc bút mực.

A picture or diagram made with a pencil crayon or pen

Ví dụ
Những bức vẽ của Maya giải thích mạng xã hội ảnh hưởng đến thanh thiếu niên Brazil.Maya's drawings explain how social media affects teenagers in Brazil.
Báo cáo khảo sát không có bản vẽ về bất bình đẳng xã hội năm 2024.The survey report includes no drawings about social inequality in 2024.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh