Bản dịch của từ Dressing wound trong tiếng Việt

Dressing wound

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dressing wound(Phrase)

drˈɛsɪŋ wˈaʊnd
ˈdrɛsɪŋ ˈwaʊnd
01

Quá trình sơ cứu các vết thương nhỏ nhằm ngăn ngừa nhiễm trùng và giúp quá trình hồi phục diễn ra thuận lợi.

The process of treating minor wounds to prevent infection and aid healing.

这是对小伤口进行包扎和护理的过程,旨在预防感染,加快康复速度。

Ví dụ
02

Việc bó bột hoặc sử dụng vật liệu khác để quấn quanh vết thương nhằm bảo vệ và thúc đẩy quá trình lành lặn

Applying a bandage or other materials to the wound to protect it and promote healing.

用纱布或其他材料包扎伤口,以保护伤口并促进愈合过程。

Ví dụ
03

Một thủ thuật y tế bao gồm việc bao phủ vết thương bằng các vật liệu vô trùng

A medical procedure involving bandaging a wound using sterile materials.

这是一项与使用消毒材料包扎伤口相关的医疗程序。

Ví dụ