Bản dịch của từ Driving license trong tiếng Việt
Driving license

Driving license (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Văn bản chính thức do chính phủ hoặc cơ quan có thẩm quyền cấp, ủy quyền cho một người điều khiển phương tiện.
An official document issued by a government or authority authorizing a person to operate a vehicle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Giấy phép hợp pháp để vận hành một chiếc xe trên đường công cộng.
Legal permission to operate a vehicle on public roads.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Giấy phép lái xe (driving license) là chứng nhận hợp pháp cho phép cá nhân điều khiển phương tiện giao thông trên đường bộ. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, tuy nhiên, tiếng Anh Anh thường sử dụng thuật ngữ "driving licence" với "c" thay vì "s". Phân biệt này không chỉ tồn tại trong viết mà còn tác động đến cách phát âm; "licence" trong tiếng Anh Anh phát âm nhẹ nhàng hơn so với "license" trong tiếng Anh Mỹ. Giấy phép lái xe cũng có những quy định khác nhau giữa các quốc gia về độ tuổi và yêu cầu thi cử.
Giấy phép lái xe (driving license) là chứng nhận hợp pháp cho phép cá nhân điều khiển phương tiện giao thông trên đường bộ. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, tuy nhiên, tiếng Anh Anh thường sử dụng thuật ngữ "driving licence" với "c" thay vì "s". Phân biệt này không chỉ tồn tại trong viết mà còn tác động đến cách phát âm; "licence" trong tiếng Anh Anh phát âm nhẹ nhàng hơn so với "license" trong tiếng Anh Mỹ. Giấy phép lái xe cũng có những quy định khác nhau giữa các quốc gia về độ tuổi và yêu cầu thi cử.
