Bản dịch của từ Drop off catering trong tiếng Việt

Drop off catering

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drop off catering(Noun)

dɹˈɑp ˈɔf kˈeɪtɚɨŋ
dɹˈɑp ˈɔf kˈeɪtɚɨŋ
01

Dịch vụ giao thức ăn đã nấu sẵn đến địa điểm và để khách tự phục vụ.

A service where prepared food is delivered to a location and left for the customer to serve themselves.

这是一项餐食预先准备好并送达指定地点,供客户自取或享用的服务。

Ví dụ
02

Hành động giao thức ăn cho một sự kiện thay vì phục vụ trực tiếp tại chỗ.

Catering food for an event instead of serving it on-site.

将食物提供给活动,而不是现场用餐的做法。

Ví dụ
03

Một dạng dịch vụ ăn uống ít tiếp xúc trực tiếp với khách hàng trong lúc phục vụ món ăn.

A type of dining service that involves minimal interaction with customers throughout the meal.

这是一种用餐服务,几乎不需要与客户进行互动。

Ví dụ