Bản dịch của từ Drumrolls trong tiếng Việt
Drumrolls
Noun [U/C]

Drumrolls(Noun)
drˈʌmrəʊlz
ˈdrəmˌroʊɫz
Ví dụ
02
Một điệu cuộn hoặc chuỗi gõ trên trống thường được sử dụng để tăng sự hồi hộp trước khi diễn ra một sự kiện hoặc thông báo quan trọng.
A roll or series of taps on a drum often used to build suspense before a significant event or announcement
Ví dụ
03
Một thông báo hoặc sự dồn nén căng thẳng thường đi kèm với tiếng trống rộn rã.
An announcement or buildup of tension often accompanied by a drumroll
Ví dụ
