Bản dịch của từ Drumrolls trong tiếng Việt

Drumrolls

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drumrolls(Noun)

drˈʌmrəʊlz
ˈdrəmˌroʊɫz
01

Âm thanh phát ra từ việc gõ trống thường có nhịp điệu và liên tục.

A sound made by drumming often rhythmic and continuous

Ví dụ
02

Một điệu cuộn hoặc chuỗi gõ trên trống thường được sử dụng để tăng sự hồi hộp trước khi diễn ra một sự kiện hoặc thông báo quan trọng.

A roll or series of taps on a drum often used to build suspense before a significant event or announcement

Ví dụ
03

Một thông báo hoặc sự dồn nén căng thẳng thường đi kèm với tiếng trống rộn rã.

An announcement or buildup of tension often accompanied by a drumroll

Ví dụ