Bản dịch của từ Dry brushing trong tiếng Việt
Dry brushing
Noun [U/C]

Dry brushing(Noun)
dɹˈaɪ bɹˈʌʃɨŋ
dɹˈaɪ bɹˈʌʃɨŋ
01
Kỹ thuật dùng bàn chải khô để chải qua da nhằm kích thích tuần hoàn máu và tẩy tế bào chết.
This technique involves brushing the skin with a dry brush to improve circulation and exfoliate.
这项技术涉及用干刷子对皮肤进行刷洗,以促进血液循环和去除死皮细胞。
Ví dụ
Ví dụ
