Bản dịch của từ Dry goods trong tiếng Việt

Dry goods

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dry goods(Noun)

dɹˈaɪgʊdz
dɹˈaɪgʊdz
01

Các mặt hàng vải vóc, chỉ, quần áo và các sản phẩm may mặc liên quan, được bán như hàng tạp hóa khô, khác với đồ gia dụng bằng kim loại (hardware) hoặc thực phẩm (groceries). Nói chung là hàng vải và đồ may mặc không phải hàng tươi sống.

Fabric thread clothing and related merchandise especially as distinct from hardware and groceries.

干货,纺织品和服装等商品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hàng khô, chỉ những mặt hàng rắn được buôn bán số lượng lớn như trà, đường, ngũ cốc (lúa, ngô, lúa mì) — tức là các mặt hàng tiêu dùng không phải là hàng tươi sống hay hàng lỏng.

Solid commodities traded in bulk such as tea sugar and grain.

干货,指大宗交易的固体商品,如茶、糖、谷物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh