Bản dịch của từ Dubstep trong tiếng Việt
Dubstep
Noun [U/C]

Dubstep(Noun)
dˈʌbstɛp
ˈdəbˌstɛp
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thể loại nhạc dance điện tử đặc trưng bởi bass nặng và nhịp điệu xô lệch nhịp
This is a genre of electronic dance music characterized by heavy bass and a rhythmic beat.
一种电子舞曲类型,以沉重的低音和切分节奏为特色
Ví dụ
