Bản dịch của từ Dubstep trong tiếng Việt
Dubstep
Noun

Dubstep (Noun)
dˈʌbstɛp
ˈdəbˌstɛp
Ví dụ
02
Một thể loại nhạc điện tử dành cho khiêu vũ, đặc trưng bởi âm bass mạnh và nhịp điệu kết hợp
A genre of electronic dance music characterized by a heavy bass and syncopated rhythms
Ví dụ
