Bản dịch của từ Dull ceramics trong tiếng Việt

Dull ceramics

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dull ceramics(Noun)

dˈʌl sərˈæmɪks
ˈdəɫ ˈsɛrəmɪks
01

Các vật liệu gốm không có màu sắc tươi sáng hoặc bóng loáng

Ceramic materials that are not brightly colored or glossy

Ví dụ
02

Một loại gốm có bề mặt nhám và không có độ bóng.

A type of pottery that has a matte finish and lacks shine

Ví dụ
03

Những đồ vật được làm từ đất sét đã được nung cứng với hình dáng đơn giản.

Objects made from clay that have been hardened by heat with a plain appearance

Ví dụ