Bản dịch của từ Dull ceramics trong tiếng Việt
Dull ceramics
Noun [U/C]

Dull ceramics(Noun)
dˈʌl sərˈæmɪks
ˈdəɫ ˈsɛrəmɪks
Ví dụ
Ví dụ
03
Những đồ vật được làm từ đất sét đã được nung cứng với hình dáng đơn giản.
Objects made from clay that have been hardened by heat with a plain appearance
Ví dụ
