dungaree
Noun
dungaree (Noun)
/dʌŋgəɹˈi/
/dʌŋgəɹˈi/
AI
Ví dụ
Nhiều người mặc dungaree cho các sự kiện bình thường như hòa nhạc và lễ hội.Many people wear dungaree for casual events like concerts and festivals.
Không phải ai cũng thích dungaree; một số người chọn vải nhẹ hơn.Not everyone prefers dungaree; some choose lighter fabrics instead.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
hình thức thuộc tính của dungarees.
attributive form of dungarees.
Ví dụ
Cô ấy mặc bộ đồ dungaree đến sự kiện cộng đồng thứ Bảy tuần trước.She wore a dungaree outfit to the community event last Saturday.
Nhiều người không thích phong cách dungaree cho các dịp trang trọng.Many people do not like dungaree styles for formal occasions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều người đã mặc quần yếm trong lễ hội cộng đồng hôm thứ Bảy.Many people wore dungarees during the community festival last Saturday.
Không phải ai cũng thích mặc quần yếm trong các sự kiện xã hội.Not everyone likes wearing dungarees to social events and gatherings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Dungaree là một thuật ngữ dùng để chỉ loại vải bông dày, thường được sử dụng để sản xuất quần áo bền, điển hình như áo khoác và quần. Trong tiếng Anh Anh, "dungaree" còn có thể chỉ đến quần yếm làm từ vải này. Ngược lại, trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng để chỉ quần yếm hoặc áo quần yếm, có thiết kế đặc trưng với dây đeo. Sự khác biệt giữa hai biến thể nằm ở ngữ cảnh sử dụng và kiểu dáng, với khía cạnh văn hóa thời trang ảnh hưởng đến độ phổ biến của sản phẩm.