ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Jean
Thuật ngữ dùng để chỉ người thường xuyên mặc quần như vậy trong ngữ cảnh bình thường
This is a term used to refer to someone who usually wears these types of pants in a casual context.
这个词常用来指穿着这种裤子的人,通常是在非正式场合中使用的说法。
Một kiểu quần dài làm từ vải denim thường được gọi là quần jeans.
It's a type of pants made from denim fabric, commonly known as jeans.
一种用牛仔布制成的裤子,常被称作牛仔裤。
Một loại vải chắc chắn được dệt từ bông, thường dùng để may quần áo.
A durable type of fabric woven from cotton, commonly used to make clothing.
一种用棉织成的结实面料,常用于制作衣服