Bản dịch của từ Jean trong tiếng Việt

Jean

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jean(Noun)

dʒˈiːn
ˈdʒin
01

Một thuật ngữ dùng để chỉ một người mặc loại quần này thường trong ngữ cảnh thoải mái.

A term used to refer to a person wearing such trousers often in a casual context

Ví dụ
02

Một loại quần được làm từ vải denim, thường được gọi là quần jeans.

A style of trousers made from denim often referred to as jeans

Ví dụ
03

Một loại vải bền được dệt từ cotton, thường được sử dụng để may áo quần.

A type of sturdy fabric woven from cotton typically used for making clothing

Ví dụ