jean
jean (Noun)
Nghĩa 01
Loại vải bông dệt chéo dày, thường gọi là denim; vật liệu chính để may quần jean (quần bò).
Heavy twilled cotton cloth, especially denim.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của jean (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
jean | - |
Kết hợp từ của jean (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
quần jean pair of jeans | Anh ấy mặc một chiếc quần jean thoải mái đến bài thi nói IELTS. He wore a comfortable pair of jeans to the IELTS speaking test. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "jean" chỉ loại vải bông dày và chắc, thường được sử dụng để may quần. Chất liệu này được phát triển vào thế kỷ 19 tại Pháp và nhanh chóng trở thành biểu tượng của văn hóa hiện đại, đặc biệt là trong giới trẻ. Trong tiếng Anh Mỹ, từ "jeans" được sử dụng phổ biến hơn để chỉ quần, trong khi tiếng Anh Anh thường xuyên dùng cả hai từ "jeans" và "trousers". Tuy nhiên, "trousers" thường chỉ đến quần tây chính thức, không cụ thể cho chất liệu jean.