Bản dịch của từ Dungaree trong tiếng Việt

Dungaree

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dungaree(Noun)

dʌŋgəɹˈi
dʌŋgəɹˈi
01

Vải denim dày, không đếm được, thường có màu xanh lam, chất liệu quần jean báo

Thick denim fabric, usually in blue; blue jeans material.

这是指一种通常呈蓝色的厚重丹宁布料,也就是牛仔布料,属于不可数名词。

Ví dụ
02

Quần hoặc yếm/quần yếm (loại quần bảo hộ hoặc quần mặc hàng ngày) làm từ vải bền như denim hoặc vải kaki; trong tiếng Anh 'dungarees' thường dùng ở dạng số nhiều để chỉ những loại quần/cái yếm này.

Plural only Pants or overalls made from such fabric.

工装裤

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Dạng tính từ của quần yếm

The attribute style of dungarees.

牛仔服的款式属性

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ