Bản dịch của từ Dynamic retargeting trong tiếng Việt

Dynamic retargeting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dynamic retargeting(Noun)

daɪnˈæmɨk ɹitˈɑɹɡətɨŋ
daɪnˈæmɨk ɹitˈɑɹɡətɨŋ
01

Một hình thức quảng cáo trực tuyến nhằm hướng tới người dùng dựa trên những lần họ đã tương tác trước đó với một trang web hoặc ứng dụng.

This is a form of online advertising aimed at users based on their previous interactions with a website or app.

一种根据用户之前在网站或应用上的互动行为进行定向的网络广告形式。

Ví dụ
02

Một phương pháp sử dụng thuật toán để hiển thị quảng cáo cá nhân hóa cho những người đã thể hiện sự quan tâm đến một sản phẩm hoặc dịch vụ.

This is a method that uses algorithms to serve personalized ads to people who have shown interest in a product or service.

这是一种利用算法向对某个产品或服务表示兴趣的人展示个性化广告的方法。

Ví dụ
03

Quá trình thu hút lại khách hàng tiềm năng bằng cách hiển thị những quảng cáo phù hợp trên nhiều nền tảng khác nhau.

The process of re-engaging potential customers by showing them relevant ads across various platforms.

通过在多个平台上向潜在客户展示相关的广告,吸引他们的兴趣并重新激发他们的关注。

Ví dụ