Bản dịch của từ Dynamic retargeting trong tiếng Việt
Dynamic retargeting
Noun [U/C]

Dynamic retargeting(Noun)
daɪnˈæmɨk ɹitˈɑɹɡətɨŋ
daɪnˈæmɨk ɹitˈɑɹɡətɨŋ
01
Một hình thức quảng cáo trực tuyến nhằm mục tiêu người dùng dựa trên các tương tác trước đó của họ với một trang web hoặc ứng dụng.
A form of online advertising that targets users based on their previous interactions with a website or app.
Ví dụ
Ví dụ
03
Quá trình thu hút lại khách hàng tiềm năng bằng cách hiển thị các quảng cáo liên quan cho họ trên nhiều nền tảng khác nhau.
The process of re-engaging potential customers by displaying relevant advertisements to them across various platforms.
Ví dụ
