Bản dịch của từ Dynamic retargeting trong tiếng Việt
Dynamic retargeting
Noun [U/C]

Dynamic retargeting(Noun)
daɪnˈæmɨk ɹitˈɑɹɡətɨŋ
daɪnˈæmɨk ɹitˈɑɹɡətɨŋ
01
Một hình thức quảng cáo trực tuyến nhằm hướng tới người dùng dựa trên những lần họ đã tương tác trước đó với một trang web hoặc ứng dụng.
This is a form of online advertising aimed at users based on their previous interactions with a website or app.
一种根据用户之前在网站或应用上的互动行为进行定向的网络广告形式。
Ví dụ
Ví dụ
