Bản dịch của từ Ear drum trong tiếng Việt

Ear drum

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ear drum(Noun)

ˈiɹ dɹˈʌm
ˈiɹ dɹˈʌm
01

Màng nhĩ là màng mỏng ngăn cách tai ngoài với tai giữa, rung lên khi nghe thấy sóng âm.

An eardrum separates the outer ear from the middle ear, vibrating in response to sound waves.

这是将外耳和中耳分隔开的薄膜,在声波震动下会产生振动。

Ví dụ
02

Còn được gọi là màng nhĩ, nó đóng vai trò quan trọng trong việc nghe bằng cách truyền các rung động âm thanh tới các xương nhỏ trong tai giữa.

Also known as the eardrum, it plays a crucial role in hearing by transmitting sound to the tiny bones in the middle ear.

它也被称为鼓膜,在听觉中扮演着重要角色,负责将声波传递到中耳的听小骨上。

Ví dụ
03

Nhiễm trùng hoặc tổn thương màng nhĩ có thể gây giảm thính lực hoặc những vấn đề về thính giác khác.

Infections or damage to the eardrum can lead to hearing loss or other hearing issues.

耳膜感染或受损可能导致听力下降或其他听觉问题。

Ví dụ