Bản dịch của từ Earmuff trong tiếng Việt

Earmuff

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Earmuff(Noun)

ˈiɹmʌf
ˈɪɹmʌf
01

Một đồ che tai, thường gồm một dải cong đặt trên đầu với miếng bao che hoặc dải nhỏ ôm quanh hai tai để giữ ấm hoặc chắn tiếng ồn.

A covering for the ears usually consisting of a curved band of material that fits over the top of the head with a usually smaller band or bands for securing it around the ears.

耳罩

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Earmuff (Noun)

SingularPlural

Earmuff

Earmuffs

Earmuff(Noun Countable)

ˈiɹmʌf
ˈɪɹmʌf
01

Một chiếc chụp tai (bịt kín hai tai hoặc một bên) dùng để giữ ấm hoặc giảm tiếng ồn; ở đây nghĩa là một chiếc của bộ chụp tai đôi.

A single unit of earmuffs.

耳罩

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh