Bản dịch của từ Earmuff trong tiếng Việt
Earmuff

Earmuff(Noun)
Đồ che tai, thường bao gồm một dải vật liệu cong vừa khít trên đỉnh đầu, với một hoặc nhiều dải nhỏ hơn để cố định quanh tai.
A covering for the ears usually consisting of a curved band of material that fits over the top of the head with a usually smaller band or bands for securing it around the ears.
Dạng danh từ của Earmuff (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Earmuff | Earmuffs |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "earmuff" chỉ đến một loại thiết bị bảo vệ tai, thường được sử dụng để giữ ấm cho tai trong mùa đông hoặc để giảm tiếng ồn trong môi trường ồn ào. Từ này có thể được phân biệt qua cách sử dụng và ngữ nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể này. "Earmuff" trong cả hai cấu trúc ngôn ngữ đều mang ý nghĩa tương tự và không có hình thức viết khác nhau.
Từ "earmuff" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh kết hợp giữa "ear" (tai) và "muff" (găng tay, đồ sưởi) xuất phát từ tiếng Trung Cổ. Các từ này mang ý nghĩa liên quan đến việc bảo vệ và giữ ấm. Earmuff được phát minh vào thế kỷ 19 như một phụ kiện giúp bảo vệ tai khỏi lạnh và tiếng ồn. Ý nghĩa hiện tại của từ này bao hàm cả chức năng giữ ấm và bảo vệ thính giác, thể hiện sự phát triển của nhu cầu bảo vệ các giác quan trong môi trường hiện đại.
Từ “earmuff” (chụp tai) là một từ ít gặp trong 4 thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường không xuất hiện trong bối cảnh học thuật hoặc chủ đề phổ biến. Tuy nhiên, từ này có thể xuất hiện trong các tình huống liên quan đến âm thanh, bảo vệ tai hoặc công việc trong môi trường ồn ào, như công nghiệp hoặc thể thao. Sự sử dụng chủ yếu nằm trong các bối cảnh đời sống hàng ngày hơn là trong ngữ cảnh học thuật.
Từ "earmuff" chỉ đến một loại thiết bị bảo vệ tai, thường được sử dụng để giữ ấm cho tai trong mùa đông hoặc để giảm tiếng ồn trong môi trường ồn ào. Từ này có thể được phân biệt qua cách sử dụng và ngữ nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể này. "Earmuff" trong cả hai cấu trúc ngôn ngữ đều mang ý nghĩa tương tự và không có hình thức viết khác nhau.
Từ "earmuff" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh kết hợp giữa "ear" (tai) và "muff" (găng tay, đồ sưởi) xuất phát từ tiếng Trung Cổ. Các từ này mang ý nghĩa liên quan đến việc bảo vệ và giữ ấm. Earmuff được phát minh vào thế kỷ 19 như một phụ kiện giúp bảo vệ tai khỏi lạnh và tiếng ồn. Ý nghĩa hiện tại của từ này bao hàm cả chức năng giữ ấm và bảo vệ thính giác, thể hiện sự phát triển của nhu cầu bảo vệ các giác quan trong môi trường hiện đại.
Từ “earmuff” (chụp tai) là một từ ít gặp trong 4 thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường không xuất hiện trong bối cảnh học thuật hoặc chủ đề phổ biến. Tuy nhiên, từ này có thể xuất hiện trong các tình huống liên quan đến âm thanh, bảo vệ tai hoặc công việc trong môi trường ồn ào, như công nghiệp hoặc thể thao. Sự sử dụng chủ yếu nằm trong các bối cảnh đời sống hàng ngày hơn là trong ngữ cảnh học thuật.
