Bản dịch của từ Eat like a pig trong tiếng Việt

Eat like a pig

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eat like a pig(Idiom)

01

Ăn hú họa hoặc tham lam quá mức.

Eating messily or greedily.

狼吞虎咽,贪得无厌地吃

Ví dụ
02

Ăn một lượng lớn thức ăn, thường là hơn mức nên ăn.

Eating large quantities of food, usually more than what's reasonable.

暴饮暴食,吃得过量,远超合理的范围。

Ví dụ
03

Ăn uống quá đà hoặc không kiểm soát.

Overeating or indulging excessively.

过度或毫无节制地吃东西

Ví dụ