Bản dịch của từ Eat like a pig trong tiếng Việt

Eat like a pig

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eat like a pig (Idiom)

01

Ăn một cách bừa bộn hoặc tham lam.

To eat in a very messy or greedy way.

Ví dụ

At the party, John ate like a pig, leaving crumbs everywhere.

Tại bữa tiệc, John ăn như heo, để lại vụn bánh khắp nơi.

She didn't eat like a pig during the dinner with her friends.

Cô ấy không ăn như heo trong bữa tối với bạn bè.

Did you see him eat like a pig at the buffet yesterday?

Bạn có thấy anh ấy ăn như heo tại tiệc buffet hôm qua không?

02

Ăn một lượng lớn thức ăn, thường là nhiều hơn mức hợp lý.

To eat a large amount of food, usually more than one should.

Ví dụ

During the party, John ate like a pig at the buffet.

Trong bữa tiệc, John ăn như heo ở tiệc buffet.

She did not eat like a pig at the dinner table.

Cô ấy không ăn như heo ở bàn ăn tối.

Did they really eat like a pig during the picnic?

Họ thực sự ăn như heo trong buổi picnic sao?

03

Tiêu thụ thức ăn một cách thái quá hoặc không kiềm chế.

To consume food excessively or without restraint.

Ví dụ

During the party, John ate like a pig at the buffet.

Trong bữa tiệc, John ăn như heo ở bàn tiệc.

She did not eat like a pig at the formal dinner.

Cô ấy không ăn như heo trong bữa tối trang trọng.

Did they eat like a pig during the picnic last weekend?

Họ có ăn như heo trong buổi dã ngoại cuối tuần trước không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/eat like a pig/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Eat like a pig

Không có idiom phù hợp