Bản dịch của từ Eat lunch trong tiếng Việt
Eat lunch
Phrase

Eat lunch(Phrase)
ˈiːt lˈʌntʃ
ˈit ˈɫəntʃ
Ví dụ
02
Ăn một bữa ăn gồm nhiều món thường được phục vụ vào buổi trưa.
To have a meal consisting of various foods typically served at noon
Ví dụ
Eat lunch

Ăn một bữa ăn gồm nhiều món thường được phục vụ vào buổi trưa.
To have a meal consisting of various foods typically served at noon