Bản dịch của từ Eating regimen continuity trong tiếng Việt

Eating regimen continuity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eating regimen continuity(Noun)

ˈiːtɪŋ rˈɛdʒɪmˌɛn kˌɒntɪnjˈuːɪti
ˈitɪŋ ˈrɛdʒɪmən ˌkɑntɪˈnuəti
01

Một bộ quy tắc hoặc hướng dẫn về tiêu thụ thực phẩm

A set of rules or guidelines for food consumption

Ví dụ
02

Quá trình tuân theo một chế độ ăn kiêng hoặc kế hoạch bữa ăn cụ thể

The process of following a specific diet or meal plan

Ví dụ
03

Một kế hoạch ăn uống có hệ thống nhằm cải thiện hoặc duy trì sức khỏe.

A systematic plan for eating that is intended to improve or maintain health

Ví dụ