Bản dịch của từ Ebene trong tiếng Việt

Ebene

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ebene(Noun)

ɛˈbiːni
ɛˈbiːni
01

Một loại bột có tác dụng kích thích thần kinh được làm từ hỗn hợp các nguyên liệu thực vật, đặc biệt là vỏ và nhựa của các loại cây thuộc chi Virola (họ Myristicaceae), được sử dụng làm thuốc hít trong các nghi lễ của người Yanomamo ở Venezuela và Brazil.

A psychoactive powder made from a mixture of plant materials, especially the bark and resin of trees of the genus Virola (family Myristicaceae), which is used as snuff in rituals of the Yanomamo people of Venezuela and Brazil.

Ví dụ