Bản dịch của từ Snuff trong tiếng Việt

Snuff

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Snuff(Noun)

snəf
snˈʌf
01

Một dạng thuốc lá bột được hít lên mũi (nhỏ vào mũi) thay vì được hút bằng cách đốt; người dùng thường đặt bột vào lỗ mũi và hít nhẹ.

Powdered tobacco that is sniffed up the nostril rather than smoked.

Ví dụ
02

Phần lõi của que nến đã bị cháy đen sau khi nến được thắp, là mẩu than nhỏ hoặc phần bấc bị cacbon hóa còn sót lại trên đầu bấc.

The charred part of a candle wick.

Ví dụ

Dạng danh từ của Snuff (Noun)

SingularPlural

Snuff

Snuffs

Snuff(Verb)

snəf
snˈʌf
01

Hít vào hoặc ngửi (một vật gì đó) bằng mũi; hành động lấy hơi mạnh hoặc nhẹ để ngửi một mùi.

Inhale or sniff at (something).

Ví dụ
02

Làm tắt (một cây nến hoặc ngọn lửa) bằng cách bịt hoặc thổi cho lửa ngừng cháy.

Extinguish (a candle or flame)

Ví dụ

Dạng động từ của Snuff (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Snuff

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Snuffed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Snuffed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Snuffs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Snuffing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ