Bản dịch của từ Ecological vision trong tiếng Việt
Ecological vision
Phrase

Ecological vision(Phrase)
ˌiːkəlˈɒdʒɪkəl vˈɪʒən
ˌikəˈɫɑdʒɪkəɫ ˈvɪʒən
Ví dụ
02
Một khuôn khổ để hiểu các nguyên tắc sinh thái và tính bền vững của tài nguyên thiên nhiên
A framework for understanding ecological principles and the sustainability of natural resources
Ví dụ
03
Một quan điểm nhấn mạnh mối quan hệ tương tác giữa các sinh vật sống và môi trường của chúng.
A perspective that emphasizes the interrelationship between living organisms and their environment
Ví dụ
