Bản dịch của từ Ecological vision trong tiếng Việt

Ecological vision

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ecological vision(Phrase)

ˌiːkəlˈɒdʒɪkəl vˈɪʒən
ˌikəˈɫɑdʒɪkəɫ ˈvɪʒən
01

Một quan điểm xem xét ảnh hưởng của hoạt động con người đến hệ sinh thái.

A viewpoint that considers the impact of human activities on the ecosystem

Ví dụ
02

Một khuôn khổ để hiểu các nguyên tắc sinh thái và tính bền vững của tài nguyên thiên nhiên

A framework for understanding ecological principles and the sustainability of natural resources

Ví dụ
03

Một quan điểm nhấn mạnh mối quan hệ tương tác giữa các sinh vật sống và môi trường của chúng.

A perspective that emphasizes the interrelationship between living organisms and their environment

Ví dụ