Bản dịch của từ Economic hedging trong tiếng Việt

Economic hedging

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Economic hedging(Phrase)

ˌiːkənˈɒmɪk hˈɛdʒɪŋ
ˌikəˈnɑmɪk ˈhɛdʒɪŋ
01

Một chiến lược được sử dụng để hạn chế những thiệt hại tiềm ẩn trong đầu tư.

A strategy used to limit potential losses in investments

Ví dụ
02

Việc bảo vệ bản thân khỏi những tổn thất tài chính do sự biến động của giá thị trường.

The practice of protecting oneself from financial losses due to fluctuations in market prices

Ví dụ
03

Việc sử dụng các công cụ tài chính để giảm thiểu rủi ro liên quan đến biến động giá.

The use of financial instruments to offset risks associated with price changes

Ví dụ