economizer
NounVerb
economizer (Noun)
/ɪkˈɑnəmaɪzəɹ/
/ɪkˈɑnəmaɪzəɹ/
AI
Nghĩa 01 · Danh từ chỉ người hoặc vật có thói quen tiết kiệm, biết dùng chi tiêu hợp lý hoặc giúp giảm tiêu hao (tiết kiệm tiền, năng lượng, nguyên liệu...).
Ví dụ
John là một người tiết kiệm, luôn tìm kiếm giảm giá và ưu đãi.John is an economizer, always looking for discounts and deals.
Nhiều người tiết kiệm không lãng phí tiền vào chi phí không cần thiết.Many economizers do not waste money on unnecessary expenses.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
economizer (Verb)
/ɪkˈɑnəmaɪzəɹ/
/ɪkˈɑnəmaɪzəɹ/
AI
Ví dụ
Nhiều trường học sẽ tiết kiệm năng lượng mùa đông này để tiết kiệm tiền.Many schools will economize their energy use this winter to save money.
Họ không tiết kiệm tài nguyên trong dự án cộng đồng năm ngoái.They did not economize on resources during the community project last year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "economizer" được định nghĩa là một thiết bị hoặc công nghệ nhằm tiết kiệm năng lượng hoặc tài nguyên trong các hệ thống như nhà máy điện, hệ thống sưởi hoặc điều hòa không khí. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể dùng "energy saver" để chỉ những thiết bị tiết kiệm năng lượng. Về mặt phát âm, sự khác biệt giữa hai vùng có thể ảnh hưởng đến cách sử dụng trong giao tiếp chính thức và không chính thức.