Anh - Việt

Bản dịch của từ Edge out trong tiếng Việt

edge out

PhraseVerb

edge out (Phrase)

/ɛdʒ aʊt/
/ɛdʒ aʊt/
AI

Nghĩa 01 · “Edge out” có nghĩa là giành được một lợi thế nhỏ hơn người khác trong một cuộc thi, cuộc cạnh tranh hoặc khi so sánh kết quả — tức là vượt qua ai đó một cách sít sao.

“Edge out” có nghĩa là giành được một lợi thế nhỏ hơn người khác trong một cuộc thi, cuộc cạnh tranh hoặc khi so sánh kết quả — tức là vượt qua ai đó một cách sít sao.

to gain a small advantage over someone in a competition or contest.

Ví dụ
Sarah đã vượt qua Tom trong cuộc thi tranh luận tuần trước.Sarah edged out Tom in the debate competition last week.
Họ đã không vượt qua đối thủ trong dự án xã hội.They did not edge out their opponents in the social project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

edge out (Verb)

/ɛdʒ aʊt/
/ɛdʒ aʊt/
AI

Nghĩa 01 · Đánh bại ai đó (thường là đối thủ) bằng cách hơn họ một chút; vượt qua ai/điều gì đó nhờ lợi thế nhỏ hoặc chênh lệch sít sao.

Đánh bại ai đó (thường là đối thủ) bằng cách hơn họ một chút; vượt qua ai/điều gì đó nhờ lợi thế nhỏ hoặc chênh lệch sít sao.

to defeat someone or something usually a competitor by a small margin or a slight advantage.

Ví dụ
Trong cuộc bầu cử, Sarah đã vượt qua Tom chỉ với năm phiếu.In the election, Sarah edged out Tom by just five votes.
Quán cà phê mới không vượt qua được quán cà phê đã có.The new café did not edge out the established coffee shop.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh