ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Education loan
Tiền mà sinh viên vay để trang trải các chi phí liên quan đến việc học của họ
Money borrowed by a student to cover expenses related to their education
Hỗ trợ tài chính dưới hình thức vay tiền để theo học tại một trường cao đẳng hoặc đại học
Financial support in the form of borrowed money for attending a college or university
Một khoản vay giúp chi trả các chi phí giáo dục như sách vở học phí và chi phí sinh hoạt
A loan that helps pay for education costs such as tuition books and living expenses