Bản dịch của từ Efficiency apartment trong tiếng Việt

Efficiency apartment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Efficiency apartment(Noun)

ɪfˈɪʃənsi ˈeɪpɑːtmənt
ɪˈfɪʃənsi əˈpɑrtmənt
01

Một không gian sống nhỏ kết hợp phòng ngủ, phòng khách và nhà bếp thành một căn phòng duy nhất.

A compact living space that combines a bedroom, living room, and kitchen into a single room.

一个将卧室、客厅和厨房融为一体的小型居室空间

Ví dụ
02

Một căn hộ được thiết kế để tận dụng tối đa diện tích và công năng, phù hợp cho một người hoặc đôi thuê.

The apartment is designed to maximize space and functionality for a single individual or a couple.

这是一间为了最大化空间和实用性而设计的公寓,适合单身人士或情侣居住。

Ví dụ
03

Một lựa chọn nhà ở tiết kiệm chi phí thường gặp ở khu vực đô thị

Affordable housing options are commonly found in urban areas.

城市中常见的经济实惠住房选择

Ví dụ